无效社交[wú xiào shè jiāo] [无 效 社 交]Lưu từKháctương tác xã hội không hiệu quảChữ trong từ无wúkhông có效xiàohiệu quả社shè(dạng kết hợp) xã hội交jiāogiao nộpTừ cùng chữ:外交wài jiāoHSK 3ngoại giao无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khácXem thêm (3)