无穷远点[wú qióng yuǎn diǎn] [无 穷 远 点]Lưu từKhácđiểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạnChữ trong từ无wúkhông có穷qióngnghèo远yuǎnxa点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thểXem thêm (3)