无菌
[wú jūn] [无 菌]
vô khuẩn; vô trùng
不过洁净室要求苛刻,得穿十二小时无菌防护服。
bú guò jié jìng shì yāo qiú kē kè, de chuān shí èr xiǎo shí wú jūn fáng hù fú.Nhưng mà phòng sạch yêu cầu ngặt nghèo lắm, phải mặc đồ bảo hộ vô trùng mười hai tiếng liên tục.
Trong bài: Ứng tuyển thực tập phòng thí nghiệm bán dẫn tiên tiến · 巴不得我们放弃直接的化学补强,把它转移到无菌微环境调控舱里封存保全。
wǒ men fàng qì zhí jiē de huà xué bǔ qiáng, bǎ tā zhuǎn yí dào wú jūn wēi huán jìng tiáo kòng cāng lǐ fēng cún bǎo quán.Chúng ta từ bỏ việc gia cố hóa chất trực tiếp, chuyển nó vào buồng điều hòa môi trường vi khí hậu vô trùng để niêm phong bảo quản.
Trong bài: Xung đột nguyên tắc can thiệp trong phục chế văn hiến cổ · 在于