无菌性[wú jūn xìng] [无 菌 性]Lưu từKhácvô khuẩnChữ trong từ无wúkhông có菌jūnmầm性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:无菌wú jūnvô khuẩn