无视[wú shì] [无 视]Lưu từKhácphớt lờ; không quan tâmChữ trong từ无wúkhông có视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình忽视hū shìHSK 4sao nhãng无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:放任fàng rènphớt lờ漠视mò shìphớt lờ不予理会bù yǔ lǐ huìphớt lờ