无限小[wú xiàn xiǎo] [无 限 TIỂU]Lưu từKhácvô cùng nhỏ; rất nhỏChữ trong từ无wúkhông có限xiàngiới hạn小xiǎoTIỂUnhỏTừ ghép:无限小数wú xiàn xiǎo shùvô cùng béTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ缩小suō xiǎoHSK 4giảmXem thêm (3)