无限小数[wú xiàn xiǎo shù] [无 限 TIỂU 数]Lưu từKhácvô cùng bé; khai triển thập phân vô hạnChữ trong từ无wúkhông có限xiàngiới hạn小xiǎoTIỂUnhỏ数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữaXem thêm (3)