既得期间[jì dé qī jiān] [既 得 期 间]Lưu từKhácthời gian trao quyền (trong tài chính)Chữ trong từ既jìđã得déđược期qīmột khoảng thời gian间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa既然jì ránHSK 4vì期间qī jiānHSK 4khoảng thời gianXem thêm (3)