既成事实
[jì chéng shì shí] [既 成 事 实]
sự đã rồi
这是既成事实,不可改变。
zhè shì jì chéng shì shí, bù kě gǎi biàn.Đây là sự thật đã rồi, không thể thay đổi.
[jì chéng shì shí] [既 成 事 实]
sự đã rồi
这是既成事实,不可改变。
zhè shì jì chéng shì shí, bù kě gǎi biàn.Đây là sự thật đã rồi, không thể thay đổi.