日经指数[rì jīng zhǐ shù] [日 经 指 数]Lưu từKhácchỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225Chữ trong từ日rìmặt trời经jīngkinh điển指zhǐngón tay数shǔđếmTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày大多数dà duō shùHSK 2đại đa số日常rì chángHSK 3hằng ngàyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日经平均rì jīng píng jūnchỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225日经平均指数rì jīng píng jūn zhǐ shùchỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225