日落风生[rì luò fēng shēng] [日 落 风 生]Lưu từKhácgió nhẹ thổi lúc hoàng hôn (thành ngữ)Chữ trong từ日rìmặt trời落luòrơi hoặc rụng风fēnggió生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh日期rì qīHSK 1ngày tháng男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu họcXem thêm (3)