旧时[jiù shí] [旧 时]Lưu từKhácthời xưa; ngày xưaChữ trong từ旧jiùcũ时shígiờTừ ghép:旧时代jiù shí dàithời xưaTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào及时jí shíHSK 3kịp thờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:昔xīthời xưa旧日jiù rìthời xưa旧时代jiù shí dàithời xưa