旧时代[jiù shí dài] [旧 时 代]Lưu từKhácthời xưa; ngày xưaChữ trong từ旧jiùcũ时shígiờ代dàithay thếTừ cùng chữ:古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)时代shí dàiHSK 3thời đại现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại替代tì dàiHSK 4thay thế cho近代jìn dàiHSK 4cận đại交代jiāo dàiHSK 5bàn giao (nhiệm vụ cho người khác)当代dāng dàiHSK 5thời đại hiện tại一代yī dàiHSK 6thế hệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:昔xīthời xưa旧日jiù rìthời xưa旧时jiù shíthời xưa