早老性痴呆[zǎo lǎo xìng chī dāi] [早 LÃO 性 痴 呆]Lưu từKhác(khẩu ngữ) bệnh AlzheimerChữ trong từ早zǎosớm老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…性xìngbản chất痴chīđần độn呆dāingốcTừ cùng chữ:早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng早就zǎo jiùHSK 2đã từ sớm早晨zǎo chénHSK 2buổi sáng sớm早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu早期zǎo qīHSK 5giai đoạn đầu发呆fā dāiHSK 6ngây người早晚zǎo wǎnHSK 6sáng và tốiXem thêm (3)