时日无多[shí rì wú duō] [时 日 无 多]Lưu từKhácthời gian còn hạn chế (thành ngữ)Chữ trong từ时shígiờ日rìmặt trời无wúkhông có多duōnhiềuTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian好多hǎo duōHSK 2nhiều许多xǔ duōHSK 2nhiều差不多chà bu duōHSK 2gần时代shí dàiHSK 3thời đại时刻shí kèHSK 3thời gian大多dà duōHSK 4phần lớn众多zhòng duōHSK 5đông đảoXem thêm (3)