明察[míng chá] [明 察]Lưu từKhácnhìn rõ; nhận thức rõChữ trong từ明míngsáng察chákiểm traTừ ghép:明察暗访míng chá àn fǎngcông khai điều tra và bí mật tìm kiếm (thành ngữ)明察秋毫míng chá qiū háonhìn rõ từng sợi lông tơ mùa thu (thành ngữ, từ Mạnh Tử)Từ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát考察kǎo cháHSK 4kiểm traXem thêm (3)Từ cận nghĩa:洞察dòng chánhìn rõ灼见zhuó jiànnhìn rõ看清kàn qīngnhìn rõ认清rèn qīngnhìn rõ