灼见[zhuó jiàn] [灼 见]Lưu từKhácnhìn rõ; hiểu biết sâu sắc; quan điểm sâu sắcChữ trong từ灼zhuóđốt见jiànthấyTừ ghép:真知灼见zhēn zhī zhuó jiànkiến thức sâu sắcTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy常见cháng jiànHSK 2thường thấy意见yì jiànHSK 2ý kiến碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)梦见mèng jiànHSK 4mơ thấy (cái gì hoặc ai đó)遇见yù jiànHSK 4gặp gỡXem thêm (3)Từ cận nghĩa:明察míng chánhìn rõ洞察dòng chánhìn rõ看清kàn qīngnhìn rõ认清rèn qīngnhìn rõ