真知灼见[zhēn zhī zhuó jiàn] [真 知 灼 见]Lưu từKháckiến thức sâu sắcChữ trong từ真zhēnthật知zhībiết灼zhuóđốt见jiànthấyTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy真的zhēn deHSK 1thực sự常见cháng jiànHSK 2thường thấy意见yì jiànHSK 2ý kiến真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp真实zhēn shíHSK 3thậtXem thêm (3)