明慧[míng huì] [明 慧]Lưu từKhácthông minh; xuất sắcChữ trong từ明míngsáng慧huìthông minhTừ ghép:崔明慧cuī míng huìChristine Choy (1964-), đạo diễn phim người Mỹ gốc HoaTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sáng明明míng míngHSK 5rõ ràng明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:智能zhì néngHSK 4thông minh聪明cōng mingHSK 5thông minh伶俐líng lìHSK 6thông minh乖巧guāi qiǎoHSK 7thông minh (trẻ em)机灵jī lingHSK 7thông minh俊jùnHSK 8thông minh俐lìthông minh慜mǐnthông minh慧huìthông minhXem thêm (3)