显晦[xiǎn huì] [显 晦]Lưu từKhácsáng và tốiChữ trong từ显xiǎnlàm cho thấy晦huì(hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịchTừ cùng chữ:显得xiǎn deHSK 3dường như显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng显示xiǎn shìHSK 3hiển thị显著xiǎn zhùHSK 4nổi bật显出xiǎn chūHSK 6lộ ra显现xiǎn xiànHSK 9sự xuất hiện显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy显赫xiǎn hèHSK 9lừng lẫy显示器xiǎn shì qìHSK 9màn hình (máy tính)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:早晚zǎo wǎnHSK 6sáng và tối夙夜sù yèsáng và tối朝夕zhāo xīsáng và tối