更深人静[gēng shēn rén jìng] [更 深 NHÂN 静]Lưu từKhácđêm khuya vắng lặng (thành ngữ)Chữ trong từ更gènghơn深shēnsâu人rénNHÂNngười静jìngyênTừ cùng chữ:安静ān jìngHSK 2yên tĩnh更加gèng jiāHSK 3hơn (so với cái gì đó)冷静lěng jìngHSK 4bình tĩnh宁静níng jìngHSK 4yên tĩnh平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mới更是gèng shìHSK 6thậm chí còn hơn (như vậy)更正gēng zhèngHSK 6sửa chữaXem thêm (3)