替代燃料[tì dài rán liào] [替 代 燃 料]Lưu từKhácnhiên liệu thay thếChữ trong từ替tìthay thế cho代dàithay thế燃ráncháy料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa替代tì dàiHSK 4thay thế cho材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ肥料féi liàoHSK 7phân bónXem thêm (3)