有不少名堂[yǒu bù shǎo míng tang] [HỮU BẤT 少 名 堂]Lưu từKháccó nhiều điều; phức tạp, không đơn giảnChữ trong từ有yǒuHỮUcó不bùBẤTkhông少shǎoít名míngtên堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người课堂kè tángHSK 2lớp họcXem thêm (3)