有价证券[yǒu jià zhèng quàn] [HỮU 价 证 券]Lưu từKhác(tài chính) chứng khoán có thể giao dịchChữ trong từ有yǒuHỮUcó价jiàhóa trị (hóa học)证zhèngchứng chỉ券quànphiếuTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)