有偿[yǒu cháng] [HỮU 偿]Lưu từKháctrả phí; đã thanh toán (không miễn phí)Chữ trong từ有yǒuHỮUcó偿chánghoàn trảTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:交费jiāo fèiHSK 3trả phí缴费jiǎo fèiHSK 8trả phí