有关各方[yǒu guān gè fāng] [HỮU 关 各 方]Lưu từKháctất cả các bên liên quanChữ trong từ有yǒuHỮUcó关guānải núi各gèmỗi方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi东方dōng fāngHSK 2phương ĐôngXem thêm (3)