有利可图[yǒu lì kě tú] [HỮU 利 可 图]Lưu từKháccó lợi nhuậnChữ trong từ有yǒuHỮUcó利lìsắc bén可kě(tiền tố) có thể图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)