有增无已[yǒu zēng wú yǐ] [HỮU 增 无 已]Lưu từKháckhông ngừng tăng lên không giới hạn (thành ngữ); tiến bộ nhanh chóng mọi mặtChữ trong từ有yǒuHỮUcó增zēng(dạng kết hợp) tăng无wúkhông có已yǐđãTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)