有失厚道[yǒu shī hòu dao] [HỮU 失 厚 道]Lưu từKháckhông rộng lượngChữ trong từ有yǒuHỮUcó失shīmất厚hòudày道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)知道zhī dàoHSK 1biết有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi味道wèi daoHSK 2hương vịXem thêm (3)