有失身份[yǒu shī shēn fèn] [HỮU 失 身 份]Lưu từKhácthấp kém so với phẩm giáChữ trong từ有yǒuHỮUcó失shīmất身shēncơ thể份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.Từ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi月份yuè fènHSK 2tháng有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)