有害无利[yǒu hài wú lì] [HỮU 害 无 利]Lưu từKháccó hại mà không có lợi (thành ngữ); hại nhiều hơn lợiChữ trong từ有yǒuHỮUcó害hàigây hại cho无wúkhông có利lìsắc bénTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người流利liú lìHSK 2lưu loátXem thêm (3)