有志竟成[yǒu zhì jìng chéng] [HỮU 志 竟 成]Lưu từKháckiên trì ắt thành công (thành ngữ); ở đâu có ý chí, ở đó có con đườngChữ trong từ有yǒuHỮUcó志zhìký hiệu竟jìngmột cách bất ngờ成chéngthành côngTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành完成wán chéngHSK 2hoàn thànhXem thêm (3)