有次[yǒu cì] [HỮU 次]Lưu từKhácmột lần; vào một dịpChữ trong từ有yǒuHỮUcó次cìtiếp theoTừ ghép:有次序yǒu cì xùcó trật tựTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:曾经céng jīngHSK 3một lần一次性yī cì xìngHSK 6một lần一遍yī biànmột lần (từ đầu đến cuối)有一次yǒu yī cìmột lần