有气派[yǒu qì pài] [HỮU 气 派]Lưu từKhácoai vệChữ trong từ有yǒuHỮUcó气qìkhí派pàicửTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:神气shén qìHSK 8oai vệ气势宏伟qì shì hóng wěioai vệVí dụ trong bài học他虽然穿着随意,举手投足间却很有气派。tā suī rán chuān zhe suí yì, jǔ shǒu tóu zú jiān què hěn yǒu qì pài.Dù ăn mặc giản dị nhưng từng cử chỉ của anh ấy vẫn rất có phong thái.