有线电视[yǒu xiàn diàn shì] [HỮU 线 电 视]Lưu từKháctruyền hình cápChữ trong từ有yǒuHỮUcó线xiànchỉ电diànsét视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)电视diàn shìHSK 1truyền hình有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)