有缘无分[yǒu yuán wú fèn] [HỮU 缘 无 分]Lưu từKháccó duyên gặp gỡ nhưng không có phận bên nhau (thành ngữ)Chữ trong từ有yǒuHỮUcó缘yuánnguyên nhân无wúkhông có分fēnphútTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi十分shí fēnHSK 2rất有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)