有肩膀[yǒu jiān bǎng] [HỮU 肩 膀]Lưu từKháccó trách nhiệm; đáng tin cậyChữ trong từ有yǒuHỮUcó肩jiānvai膀bǎngcánh tay trênTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về