有能力
[yǒu néng lì] [HỮU 能 力]
có năng lực
我确信他有能力独立完成这项任务。
wǒ què xìn tā yǒu néng lì dú lì wán chéng zhè xiàng rèn wu.Tôi tin chắc anh ấy có đủ năng lực độc lập hoàn thành nhiệm vụ này.
他有能力治好这个问题。
tā yǒu néng lì zhì hǎo zhè ge wèn tí.Anh ấy có năng lực giải quyết tốt vấn đề này.
只要你有能力,公司里总有属于你的位子。
zhǐ yào nǐ yǒu néng lì, gōng sī lǐ zǒng yǒu shǔ yú nǐ de wèi zǐ.Chỉ cần bạn có năng lực, trong công ty luôn có vị trí dành cho bạn.