有色金属[yǒu sè jīn shǔ] [HỮU 色 金 属]Lưu từKháckim loại màu (tất cả kim loại trừ sắt, crôm, mangan và hợp kim của chúng)Chữ trong từ有yǒuHỮUcó色sèmàu sắc金jīnvàng属shǔphân loạiTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)