有苦说不出[yǒu kǔ shuō bu chū] [HỮU 苦 THUYẾT BẤT 出]Lưu từKháccó nỗi khổ không thể nói ra; thường dùng sau câu 哑巴吃黄连 (yǎ ba chī huáng lián)Chữ trong từ有yǒuHỮUcó苦kǔđắng说shuōTHUYẾTnói不bùBẤTkhông出chūđi raTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìmXem thêm (3)