有限元[yǒu xiàn yuán] [HỮU 限 元]Lưu từKhácphần tử hữu hạnChữ trong từ有yǒuHỮUcó限xiàngiới hạn元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)Từ ghép:有限元法yǒu xiàn yuán fǎphương pháp phần tử hữu hạnTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:有限单元yǒu xiàn dān yuánphần tử hữu hạn