有限元法[yǒu xiàn yuán fǎ] [HỮU 限 元 法]Lưu từKhácphương pháp phần tử hữu hạnChữ trong từ有yǒuHỮUcó限xiàngiới hạn元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cáchXem thêm (3)