有限公司[yǒu xiàn gōng sī] [HỮU 限 公 司]Lưu từKháccông ty hữu hạn; tập đoànChữ trong từ有yǒuHỮUcó限xiàngiới hạn公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ ghép:股份有限公司gǔ fèn yǒu xiàn gōng sīcông ty trách nhiệm hữu hạn cổ phầnTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi公司gōng sīHSK 2công ty有人yǒu rénHSK 2có ngườiXem thêm (3)