股份有限公司[gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī] [股 份 HỮU 限 公 司]Lưu từKháccông ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần; tập đoànChữ trong từ股gǔđùi份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.有yǒuHỮUcó限xiàngiới hạn公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện股东gǔ dōngHSK 6cổ đông股票gǔ piàoHSK 6giấy chứng nhận cổ phần打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán股民gǔ mínHSK 7nhà đầu tư chứng khoánXem thêm (1)