有雄心[yǒu xióng xīn] [HỮU 雄 心]Lưu từKháctham vọngChữ trong từ有yǒuHỮUcó雄xióngđực心xīntimTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tinXem thêm (3)Từ cận nghĩa:野心yě xīnHSK 9tham vọng企图心qǐ tú xīntham vọng