期末考
[qī mò kǎo] [期 末 考]
thi cuối kỳ
是啊,这次期末考试,我最担心听力。
shì a, zhè cì qī mò kǎo shì, wǒ zuì dān xīn tīng lì.Đúng vậy, kỳ thi cuối kỳ này, mình lo phần nghe nhất.
Trong bài: Sắp tan học rồi · 快…了 / 就要…了这次期末考题的设计非常合理。
zhè cì qī mò kǎo tí de shè jì fēi cháng hé lǐ.Thiết kế đề thi cuối kỳ lần này rất hợp lý.
小美,期末考试快到了,你准备好了吗?
xiǎo měi, qī mò kǎo shì kuài dào le, nǐ zhǔn bèi hǎo le ma?Tiểu Mỹ, kỳ thi cuối kỳ sắp đến rồi, em chuẩn bị tốt chưa?
Trong bài: Nếu thi tốt thì được thưởng · 要是…就…