朦在鼓里[méng zài gǔ lǐ] [朦 TẠI 鼓 里]Lưu từKhácbiến thể của 蒙在鼓里 (méng zài gǔ lǐ)Chữ trong từ朦méng在zàiTẠItồn tại鼓gǔcái trống里lǐlótTừ cùng chữ:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó公里gōng lǐHSK 2kilômét夜里yè liHSK 2trong đêm心里xīn liHSK 2trong lòng手里shǒu lǐHSK 4trong tay眼里yǎnliHSK 4trong mắtXem thêm (3)