未可厚非[wèi kě hòu fēi] [未 可 厚 非]Lưu từKháckhông nên phê phán quá nghiêm khắc (thành ngữ); không hoàn toàn không thể chấp nhận; hiểu đượcChữ trong từ未wèichưa可kě(tiền tố) có thể厚hòudày非fēikhông phảiTừ cùng chữ:未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)并非bìng fēiHSK 7thật sự không phải是非shì fēiHSK 8đúng và sai莫非mò fēiHSK 8có thể nào似是而非sì shì ér fēiHSK 8tưởng đúng mà lại sai面目全非miàn mù quán fēiHSK 8không còn gì như cũ (thành ngữ)无非wú fēiHSK 9chỉXem thêm (3)