未能免俗[wèi néng miǎn sú] [未 能 免 俗]Lưu từKháckhông thể phá vỡ tục lệ (thành ngữ); bị ràng buộc bởi quy ướcChữ trong từ未wèichưa能néngcó thể免miǎnmiễn cho ai俗sútầm thườngTừ cùng chữ:未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai风俗fēng súHSK 4phong tục民俗mín súHSK 8phong tục phổ biến习俗xí súHSK 9phong tục庸俗yōng súHSK 9thô tục未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏi未经wèi jīngHSK 9chưa trải qua通俗tōng súHSK 9thông tụcXem thêm (2)