末梢神经[mò shāo shén jīng] [末 梢 神 经]Lưu từKhácdây thần kinh ngoại biênChữ trong từ末mòđầu mút梢shāođầu cành神shénthần经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã曾经céng jīngHSK 3một lần神经shén jīngHSK 5dây thần kinh正经zhèng jīngHSK 6đàng hoàng财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tế历经lì jīngHSK 8trải qua取经qǔ jīngHSK 8thỉnh kinh末日mò rìHSK 8ngày cuối一经yī jīngHSK 9ngay sau khiXem thêm (1)